scrap iron

scrap iron

A worker sorts scrap iron in a recycling yard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sắt vụn, sắt phế liệu: "scrap iron" chỉ những mảnh sắt đã qua sử dụng, không còn giá trị sử dụng ban đầu, được thu gom để nấu lại tái chế thành sắt mới.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy mua sắt vụn từ các đại địa phương.)
  • (Họ nấu chảy sắt phế liệu để làm công cụ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sell scrap iron": bán sắt vụn.

    • He sold the old car as scrap iron. (Anh ấy đã bán chiếc xe như sắt vụn.)
  • "to recycle scrap iron": tái chế sắt phế liệu.

    • Recycling scrap iron helps reduce waste. (Tái chế sắt phế liệu giúp giảm rác thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap metal (danh từ): kim loại phế liệu (bao gồm sắt các kim loại khác).
    • The yard is full of scrap metal. (Sân đầy kim loại phế liệu.)
  • Iron scrap (danh từ): sắt vụn (cách nói đảo ngữ, ít phổ biến hơn).
    • They collected iron scrap from the demolition site. (Họ thu gom sắt vụn từ công trường phá dỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Waste iron: sắt thải, sắt phế thải.
    • Waste iron is often sold to recycling plants. (Sắt thải thường được bán cho các nhà máy tái chế.)
  • Scrap steel: thép phế liệu (tương tự nhưng dùng cho thép).
    • Scrap steel is valuable in the steel industry. (Thép phế liệu giá trị trong ngành công nghiệp thép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrap together: thu gom vụn vặt (thường dùng với tiền hoặc vật liệu nhỏ).
    • They scrapped together enough scrap iron to sell. (Họ thu gom đủ sắt vụn để bán.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a scrap of iron: không đáng giá một mảnh sắt vụn (dùng để chỉ vậtgiá trị).
    • That old machine is not worth a scrap of iron. (Cái máy đó không đáng giá một mảnh sắt vụn.)

Từ gần giống

Từ chứa "scrap iron"